DUYỆT DANH MỤC
Bắt đầu với thiết bị của bạn.
Chọn danh mục, thương hiệu và kiểu máy. Chọn phiên bản chính xác nếu có.
Chọn phiên bản chính xác
Zebra XR12 1 TB 200508 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200508
Zebra XR12 128 GB 200391 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200391
Zebra XR12 128 GB 200442 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
200442
Zebra XR12 128 GB 200452 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200452
Zebra XR12 128 GB 200562 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200562
Zebra XR12 128 GB 200676 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200676
Zebra XR12 128 GB 200678 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
200678
Zebra XR12 128 GB 200681 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200681
Zebra XR12 128 GB 201093 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
201093
Zebra XR12 128 GB 201127 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
201127
Zebra XR12 200464 Tablet
200464
Zebra XR12 256 GB 200458 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
200458
Zebra XR12 256 GB 200566 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200566
Zebra XR12 512 GB 200470 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200470
Zebra XR12 512 GB 200496 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200496
Zebra XR12 512 GB 200510 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
200510
Zebra XR12 512 GB 201055 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
201055
Zebra XR12 512 GB 201181 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
201181
Zebra XR12 512 GB 201238 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
201238